QUINT-PS/1AC/48DC/10

Tình trạng sản phẩm: mới

0

Mua nhanh

Mô tả

Bộ nguồn 1 pha 48 V DC/10A QUINT-PS/1AC/48DC/10

Input data

Nominal input voltage range 100 V AC … 240 V AC
Input voltage range 85 V AC … 264 V AC
90 V DC … 350 V DC (UL 508: ≤ 250 V DC)
Dielectric strength maximum 300 V AC
AC frequency range 45 Hz … 65 Hz
Frequency range DC 0 Hz
Discharge current to PE < 3.5 mA
Current consumption 5.1 A (120 V AC)
2.3 A (230 V AC)
4.8 A (110 V DC)
2.4 A (220 V DC)
Nominal power consumption 572 VA
Inrush current < 20 A (typical)
Mains buffering time > 20 ms (120 V AC)
> 20 ms (230 V AC)
Input fuse 12 A (slow-blow, internal)
Recommended breaker for input protection 10 A … 16 A (AC: Characteristics B, C, D, K)
Type of protection Transient surge protection
Protective circuit/component Varistor

Back to top

Output data

Nominal output voltage 48 V DC ±1 %
Setting range of the output voltage (USet) 30 V DC … 56 V DC (> 48 V DC, constant capacity restricted)
Nominal output current (IN) 10 A (-25 °C … 60 °C, UOUT = 48 V DC)
POWER BOOST (IBoost) 13 A (-25°C … 40°C permanent, UOUT = 48 V DC )
Selective Fuse Breaking (ISFB) 60 A (12 ms)
Derating 60 °C … 70 °C (2.5%/K)
Connection in parallel Yes, for redundancy and increased capacity
Connection in series yes
Feedback voltage resistance max. 60 V DC
Protection against overvoltage at the output (OVP) < 60 V DC
Active current limitation IBOOST = 13 A (for short-circuit), approximately
Control deviation < 1 % (change in load, static 10 % … 90 %)
< 2 % (change in load, dynamic 10 % … 90 %)
< 0.1 % (change in input voltage ±10 %)
Residual ripple < 80 mVPP (with nominal values)
Output power 480 W
Typical response time < 1 s
Maximum power dissipation in no-load condition 16 W
Power loss nominal load max. 41 W

Thông tin bổ sung

HÃNG SX

TÌNH TRẠNG

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “QUINT-PS/1AC/48DC/10”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *